frozen dessert
Định nghĩa
Danh từ: - Món tráng miệng đông lạnh: "frozen dessert" là bất kỳ loại món tráng miệng nào được chế biến bằng cách làm đông lạnh. Đây là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều loại như kem, sorbet, gelato, và các món tráng miệng làm từ sữa hoặc trái cây được làm lạnh đông.
Ví dụ sử dụng
- (Kem là một món tráng miệng đông lạnh phổ biến.)
- (Cô ấy gọi một món tráng miệng đông lạnh làm từ xoài và nước cốt dừa.)
- (Nhiều món tráng miệng đông lạnh không có sữa và phù hợp cho người ăn chay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "frozen dessert" thường được dùng trong ngành thực phẩm để phân biệt với các sản phẩm kem truyền thống, đặc biệt khi thành phần không đáp ứng tiêu chuẩn pháp lý của kem (ví dụ: không đủ hàm lượng chất béo sữa).
- The label says "frozen dessert" because it contains vegetable oil instead of cream. (Nhãn ghi "món tráng miệng đông lạnh" vì nó chứa dầu thực vật thay vì kem.)
Biến thể và từ gần giống
- Frozen yogurt (n): sữa chua đông lạnh, một loại frozen dessert làm từ sữa chua.
- Frozen yogurt is a healthier alternative to ice cream. (Sữa chua đông lạnh là một lựa chọn lành mạnh hơn kem.)
- Sorbet (n): sorbet, một loại frozen dessert làm từ nước trái cây và đường, không có sữa.
- Lemon sorbet is a refreshing frozen dessert. (Sorbet chanh là một món tráng miệng đông lạnh sảng khoái.)
Từ đồng nghĩa
- Frozen treat: món ăn vặt đông lạnh, thường dùng không trang trọng.
- Kids love frozen treats like popsicles. (Trẻ em thích các món ăn vặt đông lạnh như kem que.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Freeze into: đông lại thành (dạng rắn).
- The mixture freezes into a creamy frozen dessert. (Hỗn hợp đông lại thành một món tráng miệng đông lạnh béo ngậy.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "frozen dessert", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ:
- The project is still a frozen dessert in the planning stage. (Dự án vẫn là một món tráng miệng đông lạnh trong giai đoạn lập kế hoạch — nghĩa bóng: còn chưa hoàn thiện, đang chờ xử lý.)